13 lỗi phổ biến khi nói tiếng Đức và cách khắc phục ngay lập tức (P1)

13 lỗi phổ biến khi nói tiếng Đức và cách khắc phục ngay lập tức (P1)

Khi bạn bắt đầu nói một ngôn ngữ nước ngoài, bạn sẽ mắc phải khá nhiều lỗi. Đôi khi, bạn sẽ dịch mọi thứ theo nghĩa đen hoặc là bạn sẽ quên áp dụng quy tắc ngữ pháp. Các giáo viên của TILS đã nhận ra nhiều sai lầm khi sử dụng tiếng Đức của học viên bao gồm các lỗi từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Dưới đây là những chia sẻ để bạn có thể khắc phục.

Những lỗi từ vựng thường gặp trong tiếng Đức

 1. Sử dụng “das da” hoặc “das hier”

Hãy tưởng tượng bạn đang tận hưởng một buổi chiều “Kaffee und Kuchen” tuyệt vời  (cà phê và bánh) với bạn của bạn và bạn muốn khen ngợi Streuselkuchen (bánh ngon tuyệt vời) của cô ấy.

Bạn muốn nói “món này rất ngon!” Nhưng nói “cái này” như thế nào? Đó là, “diese”? “dieses”? “dies”? hay “dieser”? Giống của Streuselkuchen là gì?

Không cần căng thẳng nữa. Mình có thể sử dụng “das da”, thứ này, và “das hier”, thứ đó. Không cần phải biết giống từ.

2. Đừng sử dụng “in” khi nói ngày bằng tiếng Đức

Có hai cách để nói rằng một cái gì đó đã xảy ra trong một năm nhất định, và cả hai cách này đều không chứa từ “in”. Bạn có thể sử dụng cụm từ “im Jahr” (vào năm) hoặc bạn chỉ có thể nói số năm thôi.

Ví dụ:

Tiếng Anh: I was born in 1985

Tiếng Đức: Ich bin 1985 geboren

3. Khi nói về ngôn ngữ, hãy sử dụng “kann”

Thay vì nói rằng bạn có thể “nói” bất kỳ ngôn ngữ nào, bạn có thể nói với một người Đức một cách đơn giản rằng bạn “có thể” tiếng ngôn ngữ này! Ví dụ: nếu bạn nói tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý, đây là cách bạn phải nói với những người bạn Đức của mình:

Ich kann Deutsch, Französisch, Türkisch, Spanisch und Italienisch (Tôi có thể nói tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Tây Ban Nha và Người Ý).

Đây là trường hợp duy nhất bạn được phép quên động từ ở cuối câu. Đây chỉ là một cách khác để nói nhanh hơn với các kỹ năng ngôn ngữ tiếng Đức của bạn.

4. Đừng nói “Ich bin heiß” hoặc “Ich bin kalt”

Ở Đức, nhiệt độ có thể tăng cao vào mùa hè và thấp xuống vào mùa đông, vì vậy, rất tiện để biết cách thể hiện cảm xúc của bạn về nhiệt độ.

Trong khi heiß (nóng), warm (ấm) và kalt (lạnh) là những từ đúng để sử dụng cho nhiệt độ nóng và lạnh, sử dụng nó với “ich bin” sẽ có nghĩa là bạn nói với mọi người rằng bạn là người nóng hoặc là người lạnh. Khi bạn nói về cảm giác của bạn lúc này, chỉ cần thay thế các từ “ich bin” bằng “mir ist”:

Mir ist heiß = Tôi cảm thấy nóng

Mir ist warm = Tôi cảm thấy ấm áp

Mir ist kalt = Tôi cảm thấy lạnh

5. Cẩn thận với thời gian

Người Đức nói thời gian theo hai cách khác nhau. Trong ngữ cảnh trang trọng và trong những cuộc hội thoại hằng ngày, bạn sẽ thường nghe thấy tiếng loa nói to, như “Der Zug geht um 19 Uhr 45”. (Chuyến tàu khởi hành lúc mười chín trăm giờ bốn mươi lăm). Khi bạn quen với điều này, đó là một cách tuyệt vời để tránh những hiểu lầm.

Một cách khác để nói về thời gian là sử dụng từ “viertel” (15 phút) và “halb” (rưỡi) giống như trong tiếng Anh, nhưng hãy cẩn thận, khi người Đức nói thời gian là “halb”, thực sự ý họ là sớm hơn một giờ so với người nói tiếng Anh. Điều này là do người Đức nghĩ nửa tiếng đến giờ.

Vì vậy, hãy nhớ rằng: “halb fünf” thực sự là bốn giờ rưỡi.

6. "Freund" không chỉ là bạn

Trong tiếng Anh, bạn có thể gọi một người bạn đơn giản là bạn (Friend). Nhưng trong tiếng Đức, mình phải cẩn thận vì các từ “freund” và “freundin” có thể có nghĩa là bạn bè bình thường hoặc một mối quan hệ lãng mạn.

Bình thường có thể sử dụng “mein” / “meine” (của tôi) với từ “freund” / “freundin”. Nó có thể có nghĩa là một người bạn thân nhưng thường người Đức sẽ nghĩ rằng bạn đang nói về bạn trai hoặc bạn gái.

Vì vậy, làm thế nào để bạn làm rõ tình trạng mối quan hệ của bạn? Dưới đây là một số mẹo:

  1. Khi bạn muốn nói về “người bạn của mình”, hãy sử dụng cụm từ “ein Freund von mir” (một người bạn của tôi - nam) và “eine Freundin von mir” (một người bạn của tôi - nữ).
  2. Nếu đó là một trong những người bạn tốt nhất của bạn, bạn cũng có thể nói “mein bester Freund” (bạn thân nhất của tôi - nam) hoặc “meine beste Freundin” (bạn thân nhất của tôi - nữ).
  3. Cách thứ ba để làm rõ rằng một tình bạn là đơn giản là nói tên của người bạn đó khi nói về họ, ví dụ, “meine Freundin Daniela”.

Ví dụ:

  1. Am Samstag gehe ich mit meiner Freundin ins Kino – Thứ bảy tôi sẽ đi xem phim với bạn gái. = MỐI QUAN HỆ TÌNH YÊU
  2. Mein Freund Oliver und ich trinken heute Abend ein Bier zusammen – Oliver và tôi sẽ uống bia cùng nhau tối nay. = BẠN BÈ
  3. Meine Freundin kommt auch zum Essen –  Bạn gái tôi cũng đang đến ăn bữa. = MỐI QUAN HỆ TÌNH YÊU, nhưng chúng ta không có thể chắc chắn 100%.
  4. Ich liebe meine Freundin. Tôi yêu bạn gái của tôi. = MỐI QUAN HỆ TÌNH YÊU, rất chắc chắn.

Trung tâm Tiếng Đức Đông Dương
  • 4 Nguyễn Thông, Phường 7, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
  • Tel: (028) 7106 6866
  • Email: info@tils.edu.vn

  • Hotline

  • 0984 064 949

Liên hệ