Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Tiếng Đức là một ngôn ngữ “vô địch” về sự đa dạng từ vựng, và các từ ghép để diễn tả cho muôn vàn ý nghĩa khác nhau. Có thể bạn sẽ không thật sự biết tất cả các từ vựng tiếng Đức, hoặc sẽ không sử dụng thường xuyên chúng. Nhưng mỗi từ vựng, thành ngữ tiếng Đức đều có một sự hấp dẫn rất riêng, đặc biệt là với những từ vựng thú vị dưới đây. Đừng bỏ qua nhé!

Schafskälte

Schafskälte là một hiện tượng khí tượng xảy ra vào khoảng ngày 11 tháng 6 (hoặc ít nhất là từ ngày 4 đến ngày 20 tháng 6), nhưng không nhất thiết xảy ra hàng năm. Khi đó, nhiệt độ giảm đột ngột từ 5 đến 10 độ C. Đức là quốc gia có thể cảm nhận rõ nhất hiện tượng này, đó là lý do từ này có trong tiếng Đức, nhưng tiếng Anh thì không.
Nói về từ vựng này, “ Schaf ” có nghĩa là “cừu” trong khi “ kälte” chỉ nhiệt độ lạnh. Schafskälte giống như khi 1 con cừu vừa bị xén lông, đó là thời điểm mà nó cảm thấy lạnh lẽo nhất – không có bất kỳ sự phòng bị nào.
Người Đức rất thích nói về “das Wetter” (thời tiết)! Schafskälte là một trong những từ tiếng Đức độc đáo mà bạn sẽ không nghe thấy ở bất kỳ nơi nào khác…

Fremdschämen

Nó được sử dụng để mô tả cảm giác xấu hổ gián tiếp trước hành động của người khác. Bạn có thể gặp phải tình huống này khi đi cùng với một người bạn thân, và anh ta đang say xỉn với những hành động mà bạn phải xấu hổ thay. Hoặc khi bạn nghe một ai đó tự hào nói một điều gì hoàn toàn không liên quan trong cuộc họp.

Kummerspeck

Kummerspeck được sử dụng để mô tả lượng mỡ thừa tăng lên khi ăn uống theo cảm xúc, đặc biệt là trong thời gian căng thẳng hoặc buồn bã. “Kummer” có nghĩa là đau buồn và “Speck” có nghĩa là thịt xông khói, điều này khiến Kummerspeck trở thành một từ thú vị, bạn có nghĩ vậy không?

Nhân tiện, Speck ở đây không phải là thịt xông khói, chỉ là người Đức gọi bất kỳ chất béo dư thừa nào là “Speck”.
Nếu bạn đang cố gắng để tránh khỏi Kummerspeck, hãy đề phòng luôn cả Winterspeck nhé! “Winterspeck” có nghĩa là lượng mỡ thừa tăng lên vào mùa đông. Bạn biết đấy, mùa đông ở Đức quá dài nên cũng quá đủ thời gian để bạn trở nên mập mạp hơn.

Na?

“Na” là một trong những từ khó hiểu nhất đối với người học tiếng Đức, đặc biệt nếu bạn đang sống ở một quốc gia nói tiếng Đức. Không hiếm khi bạn được chào đón bằng một tiếng “Naaaa?” thật lớn bởi người bạn cùng phòng của bạn khi về nhà, và hóa ra câu trả lời đúng duy nhất cho câu hỏi đơn âm đó là hãy hỏi ngược lại!
“Na?” theo một cách nào đó, tiếng Đức tương đương với “Chuyện gì vậy?”

Kopfkino

Đã bao giờ bạn tự tưởng tượng ra một tình huống nào đó, hoặc thậm chí là một bộ phim ngắn, mà chính bạn là đạo diễn chưa? Đôi khi bạn còn tự mỉm cười về bộ phim mà mình đang tạo ra trong đầu nữa chứ!

Những bộ phim này có thể diễn ra ở bất cứ đâu, như siêu thị, rạp chiếu phim,… Ví dụ như trong khoảng khắc bạn mua trà sữa, anh chủ quán đẹp trai nở một nụ cười thật tươi với bạn, và… action!, bạn trở thành đạo diễn cho câu chuyện tưởng tượng của mình: anh ấy xin số điện thoại của bạn, hẹn bạn đi xem phim, tặng bạn những món quà thật xinh,…
Bộ phim sẽ kết thúc khi bạn quay về hiện tại, rằng bạn đã bước ra khỏi tiệm trà sữa và không có gì xảy ra cả.

Thật thú vị là tiếng Đức có một từ vựng để diễn tả điều này đấy. Kopfkino – Một bộ phim giả tưởng trong đầu, mà bạn chính là đạo diễn.

Picobello

“Picobello” không phải là một từ tiếng Ý, mặc dù nó nghe có vẻ giống như vậy. Nó có thể có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ “piekfein” , trong đó “fein” bằng cách nào đó đã được thay thế bằng từ “bello” trong tiếng Ý . Khi một thứ gì đó picobello , điều đó có nghĩa là nó hoàn hảo, chẳng hạn như sạch sẽ, hoặc nó trông thật tốt.

Feierabendbier

Trong tiếng Đức, có một từ ghép dùng để chỉ khoảng thời gian còn lại trong ngày sau khi bạn tan làm, đó là “Feierabend“.
Được sử dụng như một lời tạm biệt phổ biến vào cuối ngày, Feierabend đánh dấu sự phân cách rạch ròi giữa công việc và vui chơi – điều mà người Đức tin là cần phải duy trì. Nếu bạn định đi uống gì đó (cụ thể là bia) sau giờ làm việc, nó sẽ được gọi là “Feierabendbier”.

Tatendrang

“Tatendrang”, hay nghĩa đen là “hành động thôi thúc”. Ngược lại với cảm giác của bạn vào Chủ nhật hoặc sáng thứ Hai. Tatendrang được sử dụng để mô tả một sự thôi thúc mạnh mẽ để hoàn thành công việc, thực hiện các dự án mới và hoàn thành mọi thứ trong danh sách việc cần làm của bạn.