Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Tiếng Đức là ngôn ngữ được sử dụng không chỉ ở Đức, mà còn ở Áo, Thụy Sĩ, Bỉ, Liechtenstein, Luxembourg và nhiều nơi khác trên thế giới. Mặc dù việc trở nên thông thạo tiếng Đức cần rất nhiều thời gian và luyện tập, nhưng bạn có thể thành thạo những cụm từ quan trọng nhất trong thời gian ngắn. Cho dù bạn đang muốn đi du lịch đến một quốc gia nói tiếng Đức, để gây ấn tượng với ai đó hay chỉ để khám phá một ngôn ngữ mới, thì việc có thể sử dụng một vài cách diễn đạt sẽ rất hữu ích.

Lời chào và lời tạm biệt

Lời chào

Mỗi quốc gia nói tiếng Đức có những cách chào hỏi của riêng mình. Tuy nhiên, cho dù bạn đang ở đâu, bạn có thể sử dụng những lời chào phổ biến sau đây.

  • “Guten Tag” – “Chúc một ngày tốt lành.” Sử dụng cụm từ này để nói “xin chào” vào ban ngày.
  • “Guten Morgen” – “Chào buổi sáng.”
  • “Guten Abend” – “Chào buổi tối.”
  • “Gute Nacht” – “Chúc ngủ ngon”
  • “Hallo” – “xin chào.” Đây là câu chào cơ bản được sử dụng mọi lúc, mọi nơi.

Ở Áo, những lời chào như “Servus” hoặc “Grüß Gott” rất phổ biến.

Giới thiệu tên của bạn và hỏi tên người khác

Có hai cách dễ dàng để nói “Tên tôi là…” bằng tiếng Đức:

  • “Ich heiße [tên]” nghĩa đen là “Tôi được gọi là…”
  • “Mein Name ist [tên]” nghĩa đen là “tên của tôi là…”.

Ví dụ: nói “Ich heiße Andreas” hoặc “Mein Name ist Andreas” đều có nghĩa là “Tên tôi là Andreas.”

Hiểu sự khác biệt giữa trang trọng và không trang trọng

Trong tiếng Đức, cũng như trong nhiều ngôn ngữ, bạn thường sẽ cần phân biệt giữa người quen và người lạ (trang trọng) và người bạn biết rõ (thân mật) khi nói. [Để hỏi tên của ai đó, chẳng hạn:

  • “Wie heißen Sie?” “Tên ngài là gì?” (trang trọng)
  • “Wie heißt du?” “Tên bạn là gì?” (không trang trọng)

Nói lời tạm biệt

Cũng như lời chào, lời tạm biệt có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào vị trí của bạn hoặc người mà bạn đang nói chuyện.

  • “Auf Wiedersehen” – “Tạm biệt!”
  • “Tschüss!” – “Tạm biệt!”
  • “Ciao!” – “Bye!” Cụm từ tiếng Ý này thường được những người nói tiếng Đức (chủ yếu là trẻ em) sử dụng để chào tạm biệt.

Bắt đầu cuộc trò chuyện

Hỏi thăm sức khỏe

  • Sử dụng cụm từ trang trọng “Wie geht es Ihnen?” khi hỏi người lạ hoặc người quen lớn tuổi, “Ngài có khỏe không?”
  • Sử dụng cụm từ thân mật “Wie geht es dir?” hoặc đơn giản là “Wie geht’s?” (chủ yếu là trẻ em) để hỏi ai đó mà bạn biết rõ hoặc một đứa trẻ, “Bạn có khỏe không?”

Để lịch sự, hãy sử dụng câu trang trọng với người mà bạn không biết, trừ khi họ bắt đầu sử dụng câu thân mật với bạn. Điều này đặc biệt xảy ra trong các môi trường liên quan đến các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và chính phủ.

Cho người khác biết bạn đang thế nào.

Nếu ai đó hỏi, bạn có thể trả lời câu hỏi “Wie geht es Ihnen?” hoặc “Wie geht’s” theo nhiều cách khác nhau.

Bạn có thể chỉ cần nói: “Gut” – “tốt/khỏe”; “Sehr gut” – “rất tốt”; hoặc “Schlecht” – “tệ”.

Tuy nhiên, một câu trả lời theo đúng ngữ pháp sẽ lịch sự hơn. Bạn có thể nói “Mir geht es…” theo sau là “gut”, “sehr gut” hoặc “schlecht” để có nghĩa là “Tôi thì…” “tốt”, “rất tốt” hoặc “xấu”.

Hỏi mọi người xem họ đến từ đâu.

Cách bắt đầu cuộc trò chuyện thuông thường là hỏi mọi người về lý lịch của họ. Hãy thử các câu hỏi sau, sử dụng câu trang trọng hoặc không trang trọng:

  • “Woher Kommen Sie?” / “Woher kommst du?” = “Bạn đến từ đâu?”
  • “Ich komme aus [tên địa điểm]” = “Tôi đến từ [tên địa điểm]”. Ví dụ: “Ich komme aus den USA” – “Tôi đến từ Hoa Kỳ.”
  • “Wo wohnen Sie?” / “Wo wohnst du?” = “Bạn sống ở đâu?” (Bạn đang cư trú tại quốc gia, tiểu bang hay thành phố nào, v.v.?)
  • “Ich wohne in [tên địa điểm]” = “Tôi sống ở [tên địa điểm].” Ví dụ: “Ich wohne ở Chicago”.

Giao tiếp nâng cao hơn

Nói làm ơn và cảm ơn

Trong mọi tình huống, bạn có thể nói “Danke” – “Cảm ơn”

Câu trang trọng sẽ là “Ich danke Ihnen”  hoặc thân mật “Ich danke dir”.

Từ “làm ơn” là “Bitte!”. Từ này cũng có nghĩa là “không có gì!”

Đưa ra các yêu cầu và câu hỏi đơn giản về các món hàng

Nếu bạn muốn biết liệu có thứ gì đó ở cửa hàng, nhà hàng, v.v. hay không, bạn chỉ cần hỏi “Haben Sie [tên hàng hóa]?” nghĩa là “Bạn có [tên hàng hóa] không?” Ví dụ: “Haben Sie Kaffee?”- “Bạn có cà phê không?”

Nếu bạn muốn biết thứ gì đó bạn thấy có giá bao nhiêu, hãy hỏi “Wie viel kostet das?”.

Yêu cầu giúp đỡ hoặc chỉ đường

Nếu bạn bị lạc, cần tìm thứ gì đó, hoặc cần giúp đỡ, một vài cụm từ sẽ rất hữu ích.

  • Để yêu cầu trợ giúp: “Können Sie mir helfen, bitte?” – “Bạn có thể giúp tôi được không?”
  • Để hỏi một vị trí: “Wo ist [tên của vị trí]?”, “[tên của vị trí] ở đâu?” Ví dụ: “Wo ist die Toilette, bitte?” – “Nhà vệ sinh ở đâu?” hoặc “Wo ist der Bahnhof?” – “Ga xe lửa ở đâu?”
  • Để lịch sự, hãy nói: “Entschuldigen Sie, bitte, wo ist der Bahnhof?” – “Xin lỗi, làm ơn cho tôi hỏi, ga xe lửa ở đâu?”
  • Để hỏi liệu ai đó có nói ngôn ngữ khác không: “Sprechen Sie Englisch?” (hoặc tiếng Spanisch / Französisch, v.v.)  – “Bạn có nói tiếng Anh / Tây Ban Nha / Pháp không?”