Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Sai lỗi ngữ pháp là vấn đề phổ biến nhất của bất kỳ ai khi chọn học một ngôn ngữ mới nào. Tuy nhiên, có những cách khác nhau để giúp chúng ta cải thiện và tránh những lỗi sai về ngữ pháp không đáng có. Cùng TILS điểm qua những lỗi mà các bạn lựa chọn học tiếng Đức thường hay mắc phải nhé!

Lạm dụng thì tương lai

Việc sử dụng thì tương lai trong tiếng Đức không quá khó. Tuy trên, trên thực tế, hầu hết những người Đức không không hay sử dụng thì tương lai. Khi nói tiếng Đức, nhiều người học thường nói:

z.B: Ich werde am Wochenende nach Koblenz fahren (Tôi sẽ đến Koblenz vào cuối tuần). 

Nó là không sai trong tiếng Đức, nhưng nó có nghe có vẻ phức tạp. Từ am Wochenende (vào cuối tuần) cho đối tác trò chuyện của bạn biết rằng bạn đang đề cập đến tương lai, vì vậy hầu hết người bản ngữ sẽ chỉ đơn giản nói: Ich fahre am Wochenende nach Koblenz để diễn đạt điều tương tự.

Ngôn ngữ phát triển để giúp giao tiếp hiệu quả nhất có thể, vì vậy, bạn có thể tiếp tục sử dụng thì hiện tại ngay cả khi đang nói về tương lai.

Đặt động từ ở vị trí thứ hai

Ngôn ngữ tiếng Anh có cấu trúc câu rõ ràng: Chủ ngữ-động từ-tân ngữ (SVO). Trong tiếng Đức, những câu đầu tiên bạn học rất đơn giản. Chúng tuân theo cùng một cấu trúc, vì vậy bạn có thể cho rằng quy tắc là giống nhau.

Tuy nhiên, trong tiếng Đức các câu sẽ xoay quanh vị trí của động từ.  Trong các câu giao tiếp đơn giản bằng tiếng Đức, động từ sẽ đứng ở vị trí thứ hai. Điều đó có nghĩa là một khi bạn thêm bất cứ thứ gì khác trước khi câu bắt đầu, bạn cần đặt động từ trước chủ ngữ.

z.B: 

Cấu trúc câu tiêu chuẩn trong tiếng Anh và tiếng Đức:

My sister drives an Audi. (Cấu trúc: SVO)

Meine Schwester fährt einen Audi.(Cấu trúc: SVO)

Tuy nhiên, khi thêm một cái gì đó khác vào đầu câu, chẳng hạn như trạng ngữ chỉ thời gian, thì câu sẽ chuyển: 

z.B: 

Hãy thêm một cái gì đó khác ở vị trí 1, chẳng hạn như tín hiệu thời gian:

Today, my sister drives an Audi. (Cấu trúc: Trạng từ thời gian, SVO)

Heute fährt meine Schwester einen Audi. (Cấu trúc: Trạng từ thời gian, VSO)

Trong tiếng Đức, động từ đứng ở vị trí thứ hai. Trong câu tiếng Anh, động từ đứng sau chủ ngữ.Khi học tiếng Đức, nó sẽ giúp bạn tập trung vào trật tự của từ xoay quanh động từ chứ không phải thứ tự của các phần khác nhau. Một khi bạn tìm ra điều đó và tập trung vào việc đặt động từ ở vị trí thứ hai, những câu đơn giản của bạn sẽ luôn nghe đúng.

Đừng quên vật ngăn cách của bạn

Trong tiếng Đức, nhiều động từ có tiền tố, ví dụ như auf-, ab-, um-, zu- hoặc hin-. Mỗi khi thêm tiền tố vào động từ, nghĩa của động từ đó sẽ bị thay đổi.

Ví dụ, từ sehen có nghĩa là “nhìn thấy” nhưng từ aussehen có nghĩa là “nhìn”, đề cập đến sự xuất hiện của nó. Chúng là những từ hoàn toàn khác nhau và hiển thị riêng biệt trong từ điển.

Bí quyết là bạn phải biết rằng tiền tố aus- tách khỏi từ gốc khi bạn chèn động từ vào một câu và nó sẽ nằm ở cuối câu.

Chúng ta có thể biết điều này trên lý thuyết, nhưng chúng ta thường quên tất cả về tiền tố khi họ đưa kiến ​​thức này vào thực tế. Vì vậy, điều này dẫn đến những câu như 

Wow, diese Pizza sieht lecker! 

Có nghĩa là “Ồ, pizza này ngon quá!”. Ý người nói sử dụng là từ aussehen, nhưng lại quên nửa sau của từ phân tách và gây ra hiểu lầm. Nói một cách chính xác, nó phải là, 

Wow, die Pizza sieht lecker aus. Guten Appetit!

Sử dụng Sie với người lạ 

Ở Đức, chúng tôi rất coi trọng hình thức của mình. Từ “bạn” trong tiếng Anh có thể được dịch theo nhiều cách, vì vậy điều quan trọng là phải chọn từ đúng.

Sử dụng du khi bạn đang nói chuyện với bạn bè, trẻ em hoặc động vật.

Sử dụng Sie khi bạn đang nói chuyện với người lạ trưởng thành, bất kỳ ai trong môi trường trang trọng hoặc cửa hàng và trên điện thoại.

Sử dụng ihr khi bạn đang nói chuyện với một nhóm bạn.

Nếu bạn lo lắng về việc nghe có vẻ quá trang trọng với Sie, đừng lo lắng. Hầu hết người Đức sẽ vui vẻ hướng dẫn bạn trong cuộc trò chuyện và họ có thể “chào mời” bằng cách nói 

Wir können du sagen hoặc du kannst du zu mir sagen? (Chúng ta có thể sử dụng du, bạn có thể gọi tôi là du?).

Chọn động từ thì quá khứ phù hợp

Trong tiếng Đức, cách phổ biến nhất để nói về quá khứ là sử dụng Perfekt, một thì rất giống với thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh. 

Ví dụ: bạn nói Ich habe gegessen cho “Tôi đã ăn”. 

Mẹo với thì quá khứ trong tiếng Đức là biết khi nào thì sử dụng động từ sein và khi nào thì sử dụng động từ haben (to have).

Trong tiếng Anh, hầu như bạn luôn nói “I have” trong các thì này: Tôi đã ăn, tôi đã nhảy, tôi đã học. Nhưng trong tiếng Đức, đôi khi chúng ta sử dụng động từ sein (to be) và bạn sẽ cần tìm hiểu khi nào sử dụng từng động từ. 

Một quy tắc đơn giản là trong Perfekt của Đức, bạn sử dụng một dạng sein cho các động từ chuyển động hoặc chuyển tiếp.

z.B:

gehen (đi bộ, đi)

laufen (chạy)

springen (nhảy)

fahren (lái xe, đi)

chìm xuống (chìm xuống)

werden (trở thành)