Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Du học Đức từ lâu đã là mơ ước của rất nhiều bạn trẻ trên thế giới. Trước khi đi du học Đức, bạn nên tranh thủ bổ sung nhiều từ vựng cần thiết dùng trong cuộc sống hàng ngày. Để các thủ tục nhập học và quá trình học tập tại Đức trở nên dễ dàng, hãy cùng TILS tham khảo một số từ vựng, cụm từ chủ đề Trường học và cố gắng ghi nhớ, sử dụng thật thường xuyên nhé!

Trường đại học

  • Ich möchte mich an der Universität einschreiben. Tôi muốn ghi danh vào một trường đại học.
  • Ich möchte mich für den _______anmelden. Tôi muốn đăng kí khóa học _________.
    • Grundkurs – đại học
    • Aufbaukurs – khóa học thạc sỹ
    • Doktorandenkurs – khóa học tiến sĩ
    • Vollzeitkurs – khóa học toàn thời gian
    • Teilzeitkurs – khóa học bán thời gian
    • Onlinekurs – khóa học trực tuyến
  • Ich möchte an dieser Uni ________ studieren. Tôi muốn được học tại trường đại học của bạn trong_________. (thời gian bao lâu)
    • ein Semester – một học kì
    • ein Studienjahr – một năm học
  • Gibt es Arbeitsbeschränkungen für Studenten?. Những hạn chế làm việc cho sinh viên là gì?
  • Muss ich Kopien vorlegen oder die Originaldokumente selbst? Tôi phải nộp bản sao hay tài liệu gốc?
  • Wie sind die Zugangsvoraussetzungen an der Uni? Những yêu cầu đầu vào của trường đại học là gì?
  • Werden Sie mir einen formellen Zulassungsbescheid zusenden? Bạn có gửi cho tôi thư mời nhập học chính thức không?
  • Garantiert die Uni auch Wohnraum? Trường đại học có đảm bảo chỗ ở không?
  • Gehört zu dem Kurs auch ein Praktikum? Khóa học này có bao gồm thời gian thực tập hay không?
  • Welche Sprachvoraussetzungen gibt es? Yêu cầu ngôn ngữ để được nhận vào trường đại học là gì?
  • Welche Kurse bietet die Summer School an? Có những khóa học mùa hè nào?
  • Wann finden die Prüfungen statt? Những bài kiểm tra được tổ chức khi nào?
  • Wo kann ich Informationen zum Kursangebot bekommen? Tôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
  • Gibt es ein Sportzentrum an der Uni? Có trung tâm thế thao của trường đại học hay không?
  • Wie kann ich studentischen Gruppen beitreten? Làm sao tôi có thể tham gia các tổ chức sinh viên? 
  • Wie hoch sind die Lebenshaltungskosten ungefähr in [Stadt]? Chi phí sinh hoạt ở [thành phố] là bao nhiêu?

Khóa học ngôn ngữ

  • Welche Sprachen kann ich an Ihrer Schule lernen? Ngôn ngữ nào tôi có thể học ở trường?
  • Gibt es einen Einstufungstest um mein Sprachlevel zu prüfen? Tôi có cần tham gia kì thi kiểm tra trình độ không?
  • Kann ich die Leistungsstufe wechseln, wenn diejenige, die ich belege, nicht die Richtige ist? Tôi có thể đổi trình độ khác nếu trình độ hiện tại không phù hợp với tôi hay không?
  • Haben Sie detaillierte Kursbeschreibungen? Bạn có chỉ dẫn chi tiết về khóa học không?
  • Wie viele Plätze hat die Klasse? Sĩ số tối đa của một lớp là bao nhiêu?
  • Organisieren Sie auch Exkursionen? Ở trường có sắp xếp các chuyến học tập dã ngoại hay không?

Học bổng

  • Ich möchte mich gerne nach Stipendien erkundigen. Tôi đến để hỏi về các cơ hội học bổng
  • Welche Organisationen können mein Studium finanzieren? Các tổ chức nào tôi có thể đăng ký nhận học bổng?
  • Ich brauche finanzielle Unterstützung für______. Tôi cần hỗ trợ tài chính cho _______.
    • Studiengebühren – học phí
    • Lebenshaltungskosten – chi phí sinh hoạt
  • Welche Stipendien gibt es? Hiện tại có những loại học bổng nào?

Hy vọng, với những cụm từ trên, sẽ giúp các bạn xử lý tốt các thủ tục trong quá trình học tập tại Đức. Liên hệ Du học Đông Dương để được tư vấn các chương trình du học Đức đang được triển khai bạn nhé!