Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Sẽ là sai lầm khi nghĩ người Đức không hài hước trong cách thể hiện ngôn ngữ thì họ cũng không lãng mạn. Trong các mối quan hệ thân thiết, người Đức cũng có cách thể hiện tình cảm của họ. Họ sẽ sử dụng ngôn ngữ của tình yêu để thể hiện cảm xúc của mình. Bằng việc hiểu được ngôn ngữ thể hiện tình yêu, bạn cũng dễ dàng xác định rõ cảm xúc và mối quan  hệ của mình bằng tiếng Đức hơn. 

Từ vựng thể hiện tình cảm trong tiếng Đức:

Liebe: yêu

z.B: Ich liebe dich. Tôi mến bạn.

Er / Sie ist die große Liebe meines Lebens. Anh ấy / Cô ấy là tình yêu của đời tôi.

Charmant sein: người quyến rũ

z.B: Er / Sie ist wirklich charmant. Anh ấy / Cô ấy là một người quyến rũ thực sự.

Glücklich: hạnh phúc

z.B: Ich schau dir in die Augen, Kleines! Bạn làm cho tôi rất hạnh phúc!

Küssen: hôn

z.B: Küss mich! Hôn tôi!

Leben: sống

z.B: Ohne dich kann ich nicht leben. Tôi không thể sống mà không có bạn.

– Vermissen / fehlen: nhớ

z.B: Ich vermisse dich. / Du fehlst mir. tôi nhớ bạn.

Verführung: quyến rũ

z.B: die Kunst der Verführung nghệ thuật quyến rũ

Gọi người yêu theo cách thân mật Kosename

Người Đức vô cùng lãng mạn khi có tới 70% các cặp vợ chồng nước này sử dụng tên thân mật theo dạng thú cưng (Kosename) để gọi nhau. Cái tên phổ biến nhất là Schatz  (“kho báu”) hoặc một trong nhiều biến thể của nó:  Schatzi, Schätzchen, Schätzelchen, Schätzlein,  v.v.

Một số cách gọi thân mật thường được các cặp đôi dùng ở Đức như; 

Bärchen: Gấu nhỏ

Honigbienchen: Ong mật nhỏ

Engel: Thiên thần

Gummibärchen: Gấu Gummy

Hasi: Con thỏ

Prinzessin: Công chúa

Schatz: Kho báu

Schnuckiputzi: Bánh ngọt

Spatzi: Chim sẻ nhỏ

Zaubermaus: Bùa mê

Một số câu danh ngôn nổi tiếng về tình yêu bằng tiếng Đức:  Zitate  Liebe

Die Liebe wächst mit der Entfernung. Sextus Righttius

Sự vắng mặt khiến trái tim trở nên chai sạn.
In der Liebe und im Krieg ist alles erlaubt. –  Francis Edward Smedley

Tất cả đều công bằng trong tình yêu và chiến tranh.
Mit der wahren Liebe ist’s wie mit den Geistererscheinungen: alle Welt spricht darüber, aber wenige haben etwas davon gesehen.  –  François Duc de La Rochefoucauld

Với tình yêu đích thực, nó giống như nhìn thấy ma: mọi người đều nói về nó, nhưng ít người đã từng nhìn thấy nó. 

– Soll ich dich einem Sommertag vergleichen?
Er ist wie du so lieblich nicht und lind. –  Shakespeare

Tôi có nên so sánh bạn với một ngày mùa hè?
Bạn nghệ thuật đáng yêu hơn và khí chất hơn.
Các từ và cụm từ trong tình yêu này vừa giúp bạn hiểu hơn về những người Đức lãng mạn, vừa giúp các bạn có thêm một lượng từ vựng để sử dụng trong đời sống hằng ngày. Và nếu bạn đang muốn thể hiện tình cảm của mình với một ai đó nhưng lại cảm thấy khó nói, các câu thể hiện tình yêu trong tiếng Đức có thể là cách bạn thể hiện tiếng lòng của mình dễ dàng hơn.