Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương
  1. Cách nói lch s:

Cách cảm ơn lịch sự và thông dụng nhất là:

– Dankeschön (Cảm ơn | Thank you)

– Danke sehr (Rất cảm ơn | Thank you very much)

Các cách nói ít phổ biến hơn bao gồm:

– Schönen Dank (Many thanks | Cảm ơn nhiều)

– Besten Dank (Best of thanks)

– Haben Sie vielen Dank! (Many thanks | Cảm ơn rất nhiều!)

– Ich bin Ihnen sehr dankbar (I’m very grateful/thankful to you. | Tôi rất biết ơn/cảm ơn bạn.)

– Ich danke Ihnen (I thank you | Cảm ơn!)

– Herzlichen Dank (Heartfelt thanks | Chân thành cảm ơn!)

– Ein herzliches Dankeschön (My/Our heartfelt thanks | Lời cảm ơn chân thành của tôi.)

– Danke vielmals (Many thanks), Ich danke Ihnen vielmals (Cảm ơn rất nhiều!)

– Vielen Dank (Many thanks | Cảm ơn nhiều!)

  1. Cách nói thân thiết/ thân mt

– Danke

– Vielen Dank (Many thanks)

– Danke vielmals (Many thanks)

– Tausend Dank (Thanks a million)

Đều có nghĩa là Cm ơn/ Cm ơn rt nhiu!