Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Phần thi nói của bài thi tiếng Đức trình độ B1 là một trở ngại không nhỏ đối với các bạn học viên. Ở bài viết này, Tiếng Đức Đông Dương chia sẻ đến bạn cấu trúc một bài thi nói, những chủ đề thường gặp và một số kinh nghiệm khi thực hiện bài thi.

Modul sprechen

Tổng thời gian

  • 15 phút cho thi đôi
  • 10 phút cho thi đơn

Phần thi đôi

Có 2 thí sinh tham gia thi. Trong Teil 1, hai thí sinh sẽ cùng bàn bạc xây dựng một kế hoạch. Sau đó Teil 2&3 sẽ diễn ra đồng thời: Một thí sinh sẽ thuyết trình Thema trước. Người còn lại nghe và sau đó đưa ra nhận xét/phản hồi cũng như đặt một số câu hỏi. Giám khảo cũng sẽ đặt câu hỏi. Tương tự lặp lại đối với người còn lại.

Phần thi đơn

Chỉ một thí sinh tham gia thi. Trong Teil 1, thí sinh sẽ cùng bàn bạc xây dựng kế hoạch với một giám khảo. Trong Teil 2 thí sinh sẽ thuyết trình một Thema. Ở Teil 3 thí sinh sẽ nhận phản hồi về bài thuyết trình từ giám khảo và trả lời vài câu hỏi từ họ.

Điểm của bài thi nói

Teil 1: Gemeinsam etwas planen (Cùng bàn bạc, xây dựng một kế hoạch): 28 điểm

Teil 2: Ein Thema präsentieren (Thuyết trình một chủ đề): 40 điểm

Teil 3: Etwas kommentieren und Fragen dazu stellen (Nhận xét và đặt câu hỏi): 16 điểm

  • 90-100: sehr gut
  • 80-89: gut
  • 70-79: befriedigend
  • 60-69: ausreichend
  • 0-59: nicht bestanden

Teil 1

Các chủ đề có thể có của Teil 1

  • Abschiedsparty (tổ chức một bữa tiệc chia tay)
  • Ausflug (tổ chức một chuyến tham quan)
  • Familienfest (tổ chức một bữa tiệc gia đình)
  • Geburtstag (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
  • Jubiläum (tổ chức một lễ kỷ niệm)
  • Konzert (lên kế hoạch đi xem một buổi hòa nhạc)
  • Museum besuchen (tổ chức đi thăm bảo tàng)
  • Picknick (tổ chức một buổi picnic)
  • Reise (tổ chức một chuyến du lịch)
  • Spaziergang machen (sắp xếp một buổi đi dạo)
  • Stadtführung (tổ chức một buổi tham quan thành phố)
  • Umziehen (việc chuyển nhà)

 Một số mẫu câu có thể sử dụng trong Teil 1

Thể hiện suy nghĩ

  • Ich meine/glaube/finde, dass …
  • Meiner Meinung nach ( Meiner Meinung nach ist die/das/der …/ Meiner Meinung nach sollte man …. )
  • Meine Meinung über dieses Thema ist, dass …

Đưa ra lời khuyên

  • Ich habe eine Idee:
  • Ich schlage vor, dass …
  • An deiner Stelle würde ich …

Đồng ý với ai

  • Einverstanden!
  • Das sehe ich auch so.
  • Du hast Recht.
  • Das finde ich gut.
  • Das ist eine gute Idee!

Không đồng ý

  • Das sehe ich anders.
  • Das finde ich nicht richtig.

Hỏi ý kiến người khác

  • Was meinst du (da)zu?
  • Was hältst du (da)von?
  • Was denkst du (dar)über?

Teil 2

Các chủ đề thuyết trình có thể có trong Teil 2

  • Ausbildung (Vấn đề học nghề)
  • Auswanderung (Vấn đề nhập cư)
  • Bio-Essen (Thực phẩm hữu cơ)
  • Computer für jeden Kursraum (Máy tính cho mỗi phòng học)
  • Computer spielen (Vấn đề chơi vi tính)
  • Einkaufen im Internet (Mua đồ trên mạng)
  • Englisch (Nên học tiếng Anh không?)
  • Extreme Sport (Chơi thể thao mạo hiểm)
  • Fertiggerichte (Thức ăn nhanh)
  • Gemeinsames Abendessen (Vấn đề về bữa ăn tối gia đình)
  • Gesundes Essen (Vấn đề về ăn uống khoa học)
  • Liebe im Internet (Tình yêu qua mạng)
  • Leben auf dem Land oder in der Stadt (Sống ở nông thôn hay thành phố?)
  • Haushalt (Việc nhà)
  • Haustier (Nên có vật nuôi trong nhà hay không)
  • Hotel Mama (Con cái nên sống với bố mẹ đến bao giờ?)
  • Internet Unglauben (Thông tin trên mạng có đáng tin cậy?)
  • Internet (Sự quan trọng của Internet)
  • Kinder und Fernsehen  (Trẻ em và vấn đề xem truyền hình)
  • Kinder und Handy  (Trẻ em và vấn đề sở hữu điện thoại di động)
  • Luft Verschmutzung (Ô nhiễm không khí)
  • Mittags schlafen (Có nên ngủ trưa?)
  • Neu oder gebrauchte Sachen (Nên dùng đồ cũ hay đồ mới?)
  • Rauchverbot (Vấn đề cấm hút thuốc)
  • Reisen (Nên đi du lịch?)
  • Soziale Netzwerke (Lợi ích và tác hại của mạng xã hội)
  • Sport treiben (Có nên luyện tập thể thao?)
  • Öffentliche Verkehrsmittel (Các phương tiện công cộng)

 Một số mẫu câu có thể sử dụng trong Teil 2

Giới thiệu về tên Thema của mình

  • Das Thema meiner Präsentation ist..
  • Ich werde über…. sprechen.
  • In meiner Präsentation geht es um…

Giới thiệu về cấu trúc Thema của mình

  • Mein Vortrag besteht aus folgenden Teilen: Erstens spreche ich über meine persönliche Erfahrung.
  • Anschließend sage ich noch etwas zu dieser Situation in meinem Heimatland.
  • Im dritten Teil geht es um die Vor- und Nachteile von diesem Thema
  • Dann komme ich zum Schluss.

Nói về trải nghiệm của bản thân

  • Meiner Erfahrung nach …
  • Als ich ein Kind war, …

Nói về tình huống tương tự ở đất nước mình

  • In meinem Heimatland ist die Situation jedoch so:
  • In meinem Heimatland ist es normalerweise so, dass …

Nói về ưu/nhược điểm

  • Die Vorteile/Nachteile sind, dass …
  • Auf der einen Seite …. Auf der anderen Seite….

Kết thúc bài thuyết trình

  • Mein Vortrag ist jetzt zu Ende. Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit. Wenn Sie Fragen dazu haben, beantworte ich sie sehr gern.
  • Zum Schluss kann man sagen, dass.. Ich bedanke mich bei Ihnen für Ihre Aufmerksamkeit. Hiermit wäre ich fertig.

Một số mẫu câu có thể sử dụng trong Teil 3

  • Vielen Dank! Der Vortrag war interessant. Mir gut gefallen. Ich hätte noch einige Fragen …
  • Ich fand deine Präsentation sehr gut/interessant und ich möchte Ihnen noch einige Fragen stellen …
  • Danke für deine Frage. Ich würde sagen, dass..
  • Das ist eine gute/interessante Frage. Ich würde sagen, dass..

Một số kinh nghiệm khi làm bài thi nói tiếng Đức B1

Phát âm chuẩn

Để đối phương hiểu ý bạn, có thể bạn chưa cần nói hay nhưng phải nói chuẩn hoặc gần chuẩn. Hạn chế nói ngọng, bởi nó sẽ khiến bạn mất điểm nhiều ở phần đánh giá Aussprache (Phát âm)

Ngồi ngay ngắn, nhìn vào đối phương khi nói

Bạn nên ngồi một cách ngay ngắn, thẳng lưng, tay có thể đặt lên bàn hoặc lên đùi. Khi nói, hãy nhìn thẳng vào đối phương – nhìn vào bạn cùng đi thi phần nói đôi hoặc nhìn vào giám khảo khi thuyết trình cũng như trả lời câu hỏi. Tránh nhìn lên trần nhà hoắc những vị trí vô định bởi điều đó thể hiện rằng bạn đang mất tự tin. Thoải mái, tự tin sẽ khiến giám khảo có cảm tình và đôi khi sẽ chấm điểm thoáng hơn cho bạn.

Kết thúc phần thi, sau khi cảm ơn giám khảo đã lắng nghe, bạn cũng có thể cười nhẹ tạo cảm giác thoải mái.

Không nói nhanh và biết nhấn mạnh động từ ở cuối câu

Hãy nói chậm rãi, rõ ràng. Bạn nên nói tròn một ý hoặc trọn một câu rồi ngắt nhịp. Tránh trường hợp nói gần hết cả câu, sau đó ngừng vài nhịp, rồi mới nói đến động từ. Tiếng Đức quan trọng nhất là động từ ở cuối câu, nếu giám khảo không nghe được động từ thì sẽ không hiểu cả câu bạn nói gì. Vì vậy, khi nói một câu, bạn cần đặc biệt nhấn giọng và nói thật rõ ràng động từ ở cuối câu.

Điểm số của bạn sẽ phụ thuộc nhiều vào những gì giám khảo ghi chép trong giấy nhận xét. Vì vậy, để tránh mất điểm oan, sau khi nói xong một ý, bạn hãy quan sát. Nếu giám khảo ghi vào giấy và gật nhẹ đầu, tức là họ đã nắm được ý bạn nói để cho điểm, sau đó bạn hãy tiếp tục nói ý tiếp theo. Nếu họ chưa ghi được, tức là bạn cần nói chậm lại, rõ ý và phát âm rõ chữ hơn.

Không sử dụng quá nhiều từ và mẫu câu phức tạp

Nếu thi viết cần dùng từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp phức tạp thì ngược lại, bài thi nói nên đơn giản những từ ngữ, mẫu câu. Thực tế, bạn chỉ cần nắm được khoảng 10 – 15 cấu trúc câu cơ bản là có thể vận dụng linh hoạt được trong bài thi nói.

Sử dụng từ vựng hoặc cấu trúc câu phức tạp có thể sẽ gây khó khăn cho bạn trong việc nhớ bài, dẫn đến việc bạn phải học thuộc lòng từng bài. Trong phòng thi, chỉ cần bạn quên 1 ý, bạn sẽ trở nên bối rối và thậm chí quên hết cả bài.

Hãy tìm partner của mình trước ngày thi

Danh sách chia các cặp thi nói thường được công bố trước ngày thi 2-3 ngày. Vì vậy, thử lên 1 số group học tiếng Đức để tìm bạn thi nói cùng mình và tranh thủ trao đổi với bạn đó trước khi thi. Hãy cố gắng thống nhất phong cách nói trong bài sao cho khớp với nhau. Như vậy, đến khi thi, bạn sẽ không phải gặp tình trạng người này nói mà người kia không hiểu, dẫn đến kế quả bài thi không tốt.

Ở cuối bài thuyết trình, bạn sẽ cần 1 câu hỏi từ Partner. Nếu được, các bạn có thể thống nhất trước với nhau câu hỏi đó là gì để có thể luyện trả lời trước.

Nguồn tham khảo: dattrandeutsch