Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Giống như trong tiếng Anh, tiếng Đức có bộ động từ khuyết thiếu. Động từ khuyết thiếu được tạo ra nhằm bổ trợ cho động từ chính trong việc diễn đạt câu. Cùng TILS điểm qua các động từ khuyết thiếu và cách sử dụng nói trong câu nhé. 

Động từ khuyết thiếu (Modalverben) là gì?

Ngoài động từ chính diễn tả hành động, thì động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức (Modalverben) lại là một nhóm động từ đặc biệt. Chúng được gọi là những động từ bổ trợ. Nó có nghĩa là Modalverben sẽ chịu trách nhiệm bổ sung thêm ý nghĩa cho động từ cũng như hành động đó. 

Ví dụ: Chúng ta có thể thêm động từ khuyết thiếu können + động từ chính essen để diễn tả việc “Tôi có thể ăn”: Ich kann essen.

– Động từ khuyết thiếu Modalverben luôn đi cùng một động từ chính và khi chia động từ (Konjugation der Verben) chúng ta chỉ chia động từ Modalverben và giữ nguyên động từ chính dạng nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ: 

Ich kann kein Deutsch sprechen. Tôi có thể nói tiếng Đức. 

Sie muss ihre Hausaufgabe machen. Cô ấy phải làm bài tập về nhà. 

Minh und Phuong, wollt ihr fernsehen? Minh và Phương, bạn có muốn xem phim không?

– Tuy quy tắc là Modalverben luôn luôn phải đi cùng một động từ chính, nhưng trong văn nói Modalverben có thể đứng một mình khi động từ trong câu được xem như rõ ràng ý nghĩa đối với người đối diện.

Ví dụ;

Kannst du Deutsch? = Kannst du Deutsch sprechen? Bạn có thể nói tiếng Đức không?

Ich will einen Kuchen! = Ich will einen Kuchen essen! Tôi muốn ăn một cái bánh!

Ý nghĩa của từng động từ khuyết thiếu

  1. Dürfen

– Dürfen được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự.

Ví dụ: 

Darf ich die Tür öffnen? Tôi có thể được phép mở cửa không?

– Dürfen cũng được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó.

Ví dụ: 

Du darfst hier spielen. Con được phép chơi ở đây.

  1. Können

– Können được sử dụng nhằm diễn tả khả năng một sự việc nào đó có thể xảy ra không.

Ví dụ: 

Ich kann morgen dich nicht abholen. Tôi không thể đón bạn ngày mai.

– Können được sử dụng nhằm diễn tả năng lực.

Ví dụ: 

Er kann gut Klavier spielen. Nó có thể chơi piano rất giỏi.

– Tuy nhiên können cũng được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó, tương tự như dürfen. 

Ví dụ: 

Du kannst heute Computer spielen. Con có thể chơi điện tử hôm nay. (Được sự cho phép của bố)

Ihr könnt hier nicht parken. Các bạn không thể đỗ xe ở đây được. (Điều đó bị cấm)

– Können được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự, nhưng ở mức độ lịch sự nhẹ hơn dürfen.

Ví dụ: 

Kann ich dein Buch lesen? Mình có thể đọc quyển sách của cậu được không?

  1. Mögen 

– Mögen được sử dụng để diễn tả việc thích/không thích một sự việc gì đó, nó có thể đứng độc lập trong câu.

Ví dụ: 

Sie mag Blumen. Cô ấy thích hoa.

Ich mag keine Süßigkeiten! Tôi không thích đồ ngọt!

  1. Möchten 

– Möchten được dùng để diễn tả một mong muốn.

Ví dụ: 

Ich möchte heute nicht mehr arbeiten. Hôm nay tôi không muốn làm việc nữa.

– Möchten được dùng để đề nghị một cách lịch sự.

Möchten Sie mit mir eine Tasse Kaffee trinken? Ông có muốn dùng một tách cà phê cùng tôi không?

  1. Müssen 

– Müssen được dùng để ra lệnh.

Ví dụ: 

Ihr müsst fleißig lernen. Các con phải chăm chỉ học hành.

– Müssen được dùng để diễn tả sự cần thiết hay không cần thiết.

Ví dụ: 

Du musst nicht täglich einkaufen gehen. Con không cần thiết ngày nào cũng đi mua sắm như vậy.

– Müssen còn được dùng để diễn tả một sự phỏng đoán mang tính khẳng định như đinh đóng cột.

Ví dụ: 

Der Tokyo Tower muss mehr als 300 m hoch sein. Chắc chắn là tháp Tokyo cao hơn 300 mét.

  1. Sollen 

– Sollen được dùng nhằm diễn tả việc nên làm một điều gì đó vì đó là một sự cần thiết, một nhiệm vụ bắt buộc hay một trách nhiệm.

Ví dụ:

Er soll seine Hausaufgaben jetzt machen. Nó nên/phải làm bài tập về nhà ngay bây giờ. (Vì đó là bài tập cô giáo giao cho nó)

– Cần phân biệt với Konjunktiv II sollten: Đưa ra lời khuyên cho ai đó.

Ví dụ:

Du solltest jeden Tag dein Zimmer aufräumen. Cậu nên dọn dẹp phòng hàng ngày. (Điều đó giúp phòng cậu luôn ngăn nắp, điều đó giúp cậu ghi điểm trong mắt mẹ cậu, điều đó giúp cậu bỏ tính lười, vân vân. Tóm lại là khi dùng sollten thì chúng ta đang nói về lời khuyên chứ đó không phải là một trách nhiệm.)

  1. Wollen 

– Wollen được dùng nhằm diễn tả thực sự muốn làm điều gì đó hoặc thực sự không muốn làm điều gì đó ở mức độ cao.

Ví dụ:

Ich will dich nie wiedersehen! Tôi không bao giờ muốn gặp lại anh nữa.

Ich will jetzt nach Hause gehen! Tôi muốn về nhà!

Lưu ý: Khi bạn diễn tả mong muốn/không mong muốn làm việc gì đó một cách bình thường hoặc đưa ra lời đề nghị, hãy luôn dùng möchten vì wollen khá mạnh trong ý nghĩa và có thể gây ra sự bất lịch sự không đáng có.