Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Các câu hỏi là những phần không thể thiếu trong tiếng Đức giao tiếp. Tương tự như tiếng Anh, tiếng Đức cũng có những câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi “W” và câu hỏi có/không “Ja/Nein”. Trong bài viết này, Tiếng Đức Đông Dương chia sẻ đến bạn những câu hỏi cơ bản trong tiếng Đức, thích hợp cho trình độ A1.

W-Fragen

Là dạng câu hỏi được bắt đầu bằng từ để hỏi W. Dưới đây là một số các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, dành cho trình độ A1:

Wann?: Khi nào?
Wann machst du deine Hausaufgaben? (Khi nào bạn làm bài tập về nhà?)

Warum?: Tại sao?
Warum lernen Sie Deutsch? (Tại sao Ngài lại học tiếng Đức?)

Was?: Cái gì?
Was ist das? (Cái gì thế?)

Wer?: Ai?
Wer bist du? (Bạn là ai?)

Weshalb?: Tại sao?
Weshalb träumen wir? (Tại sao chúng ta lại nằm mơ?)

Wie?: Thế nào?
Wie geht es Ihnen? (Tình hình của Ngài thế nào?)

Wie viel?: Bao nhiêu, không đếm được
Wie viel Uhr ist es? (Bây giờ là mấy giờ?)

Wie viele?: Bao nhiêu, đếm được
Wie viele Wochen hat ein Jahr? (Một năm có bao nhiêu tuần?)

Wo?: Ở đâu?
Wo liegt Hamburg in Deutschland? (Hamburg nằm ở đâu trong nước Đức?)

Woher?: Từ đâu?
Woher kommem Sie? (Ngài đến từ đâu?)

Wohin?: Đến đâu?
Wohin möchtest du am Wochenende fahren? (Vào cuối tuần bạn muốn đi đến đâu?)

Wieso?: Vì sao?
Wieso brauchen wir Wasser? (Tại sao chúng ta cần nước?)

Ja/Nein-Fragen

Trong khi đó, Ja/Nein-Fragen đơn giản là loại câu hỏi không bắt đầu với từ để hỏi W, mà nó bắt đầu với động từ của câu, đó có thể là:

Động từ chính:

Kommst du aus Vietnam? (Bắt đầu câu hỏi với động từ kommen: Có phải bạn đến từ Việt Nam không?)

Hay động từ khuyết thiếu Modalverben:

Kannst du mir helfen? (Bắt đầu câu hỏi với động từ khuyết thiếu können: Bạn có thể giúp tôi không?)

Hay trợ động từ Hilfsverben:

Ist dieser Platz frei? (Bắt đầu câu hỏi với trợ động từ sein: Có phải chỗ này còn trống không?)

*Trả lời với Ja, doch, nein

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta có 2 cặp lựa chọn Ja/Nein cho câu hỏi mang tính khẳng định và Doch/Nein với các câu hỏi mang tính phủ định.

Câu hỏi mang tính khẳng định:

Kommst du aus Vietnam? (Có phải bạn đến từ Việt Nam không?)

Ja, ich komme aus Vietnam. (Phải, tôi đến từ Việt Nam)

Nein, ich komme aus Japan. (Không, tôi đến từ Nhật Bản)

Câu hỏi mang tính phủ định:

Hast du keinen Hunger? (Bạn không đói à?)

Lưu ý: Với câu hỏi phủ định, không bao giờ trả lời Ja.

Trả lời: Doch nếu muốn khẳng định ngược lại: Có chứ, tôi đói chứ -> Doch, ich habe Hunger.

Trả lời: Nein nếu đồng ý với câu hỏi, xuôi theo câu hỏi: Không, tôi không đói -> Nein, ich habe keinen Hunger.

Xem thêm:

Kinh nghiệm học tiếng Đức hiệu quả từ thầy Phạm Đức Trọng

Trò chơi Đuổi hình bắt chữ: Thử tài đoán tên các loài vật