Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Với mỗi vấn đề trong cuộc sống, chúng ta thường có nhiều cách nói khác nhau, bao gồm cả việc nói lời xin lỗi. Khi chúng ta mắc lỗi, một lời nói chân thành sẽ là cách giảm thiểu mọi căng thẳng. Đôi khi, nói lời xin lỗi không đồng nghĩa với việc bạn phải làm sai một điều gì đó. Đôi khi nó là cách nói lịch sự mà người nước ngoài giao tiếp với nhau để tránh những rắc rối không cần thiết hoặc tạo không khí vui vẻ cùng nhau khi có bất kỳ vấn đề gì phát sinh. 

Với tiếng Đức, tùy vào cấp độ mắc lỗi mà bạn có thể nói lời xin lỗi theo nhiều cách khác nhau. 

Cấp độ 1: Bạn đã phạm một sai lầm bất cẩn nhưng không có gì nghiêm trọng

Tình huống 1: Du sitzt in dem Platz von jemandem anderen (Bạn đang ngồi nhầm vào ghế của ai đó)

Đức nổi tiếng về giao thông công cộng, đặc biệt là hệ thống tàu điện chất lượng và hiện đại. Tuy nhiên, ngay cả trong một hệ thống được vận hành tốt, việc sai sót về thông tin trên vé vẫn có thể xảy ra. 

z.B: 

Khi bạn đang ngồi, ai đó có thể đến gần bạn và nói:

Entschuldigung, aber das ist mein Platz. (Xin lỗi, nhưng đó là chỗ của tôi.)

Nếu thực sự có nhầm lẫn, bạn chỉ cần trả lời đơn giản:

Entschuldigung! (Xin lỗi!)

Đây là cách nói xin lỗi được dùng phổ biến nhất. Từ này trong tiếng Đức tương đối dài. Chúng ta có thể chia nó thành ent-schuld-ig-ung với gốc là schuld, có nghĩa là “tội lỗi” hoặc “lỗi”. Tiền tố ent– thêm vào ý nghĩa “loại bỏ” cho bất cứ điều gì đến sau. –Ig biến một danh từ thành một tính từ, vì vậy schuldig có nghĩa là có tội hoặc có lỗi. Và –ung biến nó thành một danh từ nghĩa là “tội lỗi”.

Do đó, nếu chúng ta thực sự phân tích kỹ cấu trúc của từ, từ “tha lỗi cho tôi” trong tiếng Đức giống như việc chúng ta nói “xóa bỏ mặc cảm”. Nếu bạn càng học nhiều tiếng Đức, bạn càng có thể dễ dàng phân tích cú pháp những từ dài theo cách này. Vì vậy, nếu bạn đang tự hỏi làm thế nào để nói “xin lỗi đã làm phiền bạn” bằng tiếng Đức hoặc muốn biết tiếng Đức để nói “xin lỗi vì sự bất tiện này”, đây là một lựa chọn tốt.

Tình huống 2: Du bist jemandem auf den Fuss getreten (Bạn đã bước lên chân ai đó)

Trong một không gian đông người, việc vô tình dẫm lên chân ai đó rất có thể xảy ra. 

Tất cả chúng ta đã làm được. Dù ở quán bar đông đúc hay trong chuyến tàu đông đúc, những vụ tai nạn như thế này đều xảy ra. Thường chúng ta sẽ nói “Ồ, xin lỗi!” thể hiện sự đáng tiếc của mình. Trong tiếng Đức chúng ta sẽ nói:

Ups! Entschuldigung! (Ồ, xin lỗi!)

Và sự vô tình của bản sẽ dễ dàng được đáp lại với những câu nói thân thiện quen thuộc kiểu như “không có gì” hoặc “không có vấn đề gì”.

Cấp độ 2: Bạn đã mắc một sai lầm bất cẩn và nó thực sự tồi tệ

Tình huống 1: Du hast ein heisses Getränk auf jemanden geschüttet (Bạn vô tình làm đổ một món đồ uống nóng vào người khác)

Đây là tình huống không mong muốn, nhưng nó lại gây ra một lỗi nghiêm trọng hơn, ít nhất là khiến người đó phải đi giặt chiếc áo của mình. Lúc này, việc xin lỗi của bản không thể đơn thuần chỉ sử dụng “Entschuldigung”. Cách nói xin lỗi thường được dùng trong tình huống này: 

Ach nein! Entschuldigung! Tut mir Leid! (Ôi không! Xin lỗi! Rất xin lỗi!)

“Tut mir Leid” là một cụm từ cực kỳ phổ biến khác trong cách nói xin lỗi. Đó là một dạng rút gọn của “es tut mir Leid”, có nghĩa đen là “điều đó cũng khiến tôi rất buồn”.

Lúc này, bạn có thể sẽ muốn làm điều gì đó để giúp khắc phục tình hình, chẳng hạn như nói:

z.B: 

Ich hole Ihnen eine Serviette. (Tôi sẽ lấy cho bạn cái khăn để lau.)

Hoặc tốt hơn, nếu bạn có thể:

Ich kaufe Ihnen… [einen neuen Kaffee, ein neues Bier]. (Tôi sẽ mua cho bạn cà phê/ bia mới.)

Ở đây chúng ta sử dụng Sie (được thấy ở đây ở dạng ngữ pháp Ihnen) vì chúng ta đặt giả định tình huống này xảy ra với những người mà bạn không biết. Và khi bạn vừa phá hỏng buổi sáng của ai đó, bạn sẽ muốn lịch sự nhất có thể.

Tình huống 2: Du hast das Handy von jemandem rơi lassen und der Bildschirm ist zerbrochen (Bạn làm rơi điện thoại của ai đó và khiến màn hình bị xước)

Đầu tiên, khi gặp tình huống này, chúng ta chắc hẳn phải nói lời xin lỗi:

Es tut mir wirklich Leid! (Tôi thực sự rất xin lỗi!)

Tiếp đó, chúng ta phải cố gắng làm những gì có thể để khắc phục tình hình.

z.B: 

Ich kenne jemanden, der das in Ordnung bringen kann. (Tôi biết người có thể sửa chữa lại nó.)

Nếu bạn đang mượn điện thoại của một người bạn, bạn có thể đề xuất:

Es war meine Schuld. Ich werde es zur Reperatur bringen. (Đó là lỗi của tôi. Tôi sẽ sửa chữa nó.)

Ở tình huống này, chúng ta sử dụng “Schuld” trong từ “Entschuldigung”. Từ “Entschuldigung” phổ biến và thường dùng khi mắc lỗi nhẹ, thì trong tình huống này chúng ta sử dụng từ gốc “Schuld” thể hiện sự nghiêm túc hơn và được sử dụng khi có ai đó đổ lỗi cho điều gì đó.

Tình huống 3: Du hast einen Fehler bei der Arbeit gemacht und deine Firma um Kunden gebracht (Bạn đã mắc sai lầm trong kinh doanh và khiến khách hàng của công ty gặp sự cố)

Khi có bất kỳ lỗi nào xảy ra với khách hàng, chúng ta thường phải ngay lập tức xin lỗi họ.Trong tình huống này, ngôn ngữ được sử dụng thường mang tính trang trọng hơn. Ở đây, chúng ta có thể dùng: 

Ich hoffe, dass Sie meine aufrichtige Entschuldigung akzeptieren. (Tôi hy vọng bạn chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.)

Lúc này, ngoài việc xin lỗi khách hàng vì tình huống sai, bạn cũng cần có lời xin lỗi với sếp của mình. Cách nói phổ biến thường được sử dụng:

Ich verspreche, dass ich trong Zukunft vorsichtiger sein werde. (Tôi hứa sẽ cẩn thận hơn trong thời gian tới.)

Vorsicht là một từ khác mà chúng ta thường gặp. Sicht có nghĩa là “cảnh báo”, và vor là một giới từ có nghĩa là “trước đây”. Vì vậy, nó có nghĩa đen là “thận trọng” hoặc “chú ý”, và chắc chắn là từ Vorsicht! thường được in bằng chữ lớn trên các biển báo nguy hiểm trên khắp châu Âu.