Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

“Danke” và “bitte” là hai từ cơ bản mà bạn sẽ sớm làm quen trong những ngày đầu học tiếng Đức. “Bitte” là từ vựng đặc biệt được sử dụng thường xuyên trong tiếng Đức, trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Theo nhiều cách, sử dụng “bitte” thể hiện sự tôn trọng và lịch sự . Đối với những người nói tiếng Đức trong các tình huống mới lạ, “bitte” là một từ rất hữu ích có thể “cứu vãn” cho việc phát âm và chia động từ sai.

Ở cấp độ cơ bản hơn, kiến ​​thức về “bitte” cũng cho phép bạn (một cách lịch sự) gọi đồ ăn , thức uống,… Vì có nhiều nghĩa cho một từ đơn giản này, nên nó rất linh hoạt và có ích trong nhiều trường hợp. Thêm vào đó, nó rất quan trọng đối với sự lưu loát tiếng Đức của bạn.

Những ý nghĩa bạn có thể sử dụng “Bitte” bao gồm

  • Xin lỗi? (khi bạn không nghe rõ và muốn họ nhắc lại)
  • Làm ơn! (khi bạn cần sự giúp đỡ của người khác)
  • Cứ tự nhiên.
  • Của bạn đây.
  • Không có gì./Không cần khách sáo.
  • Cái gì cơ?

Thách thức dành cho bạn là xác định ý của người nói hoặc người viết khi sử dụng từ: Tất cả phụ thuộc vào ngữ cảnh, giọng điệu và các từ khác được diễn đạt cùng với “bitte”. 

Nói “Xin lỗi?”

Bạn có thể sử dụng  “bitte”  khi cố gắng diễn đạt một cách lịch sự rằng bạn không hiểu hoặc nghe thấy điều gì đó mà người nói vừa nói, như trong “Pardon me?” của tiếng Anh.

  • Ich bin heute einkaufen gegangen. – Tôi đã đi mua sắm hôm nay.
  • Wie Bitte?  – Xin lỗi?
  • Ich habe gesagt, dass ich heute einkaufen gegangen bin. –  Tôi nói, tôi đã đi mua sắm hôm nay.

Diễn đạt “Của bạn đây” và “Làm ơn”

Một người phục vụ có thể sử dụng “bitte” khi đưa một thứ gì đó cho khách hàng, chẳng hạn như một lát bánh, như trong “Here you go” ở tiếng Anh. Hoặc, khách hàng và người phục vụ đều có thể sử dụng  “bitte”  trong trao đổi sau:

  • Khách hàng: Ein Stück Apfelkuchen bitte. – Làm ơn cho tôi một miếng bánh táo.
  • Bồi bàn, phục vụ bánh:  Bitte sehr. – Của  bạn đây.
  • Khách hàng: Danke. –  Xin cảm ơn.

Lưu ý rằng trong cuộc trao đổi này, khách hàng sử dụng  “bitte”  có nghĩa là “xin vui lòng” (please), trong khi người phục vụ sử dụng nó có nghĩa là “của bạn đây” (Here you go).

Nói “Làm ơn” và “Vâng,  rất vui lòng”

“Bitte”  cũng có thể có nghĩa là vui lòng trong các ngữ cảnh khác. Ví dụ: bạn có thể sử dụng từ này để yêu cầu giúp đỡ:

  • Kannst du mir bitte helfen? –  Bạn có thể giúp tôi được không?

Bạn cũng có thể sử dụng  “bitte”  có nghĩa là như một mệnh lệnh lịch sự, như trong cuộc trao đổi ngắn này.

  • Darf ich Ihnen den Mantel abnehmen?  – Tôi có thể lấy áo khoác của bạn được không?
  • Bitte! –  Vâng, rất sẵn lòng!

Hỏi “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”

Ý nghĩa này tương tự như “bitte sehr” . Bạn có thể sẽ nghe thấy nó trong các dịch vụ khách hàng, chẳng hạn như ví dụ dưới đây:

  • Bitte schön? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Ja, ich suche Maria. Arbeitet sie heute? (Vâng, tôi đang tìm Maria. Hôm nay cô ấy có đi làm không?)

Cụm từ “bitte schön” không nên nhầm lẫn với cụm từ “danke schön”, có nghĩa là “cảm ơn bạn rất nhiều”.

Nói “Không có gì”, “Không cần khách sáo”

Nếu ai đó cảm ơn bạn vì một món quà, họ có thể nói:

  • Vielen Dank für Ihren Geschenk!  – Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà!

Bạn có một số cách để đáp lời như “You’re welcome”  trong tiếng Anh, ngoài việc sử dụng từ “bitte”. Bạn có thể thể hiện nó một cách trang trọng, như:

  • Bitteschön
  • Bitte sehr
  • Gern geschehen –  Đó là niềm vui của tôi.
  • Mit Vergnügen  – Rất hân hạnh.

Hoặc bạn có thể thể hiện một cách thân mật bằng cách nói:

  • Bitte
  • Gern geschehen –  Đó là niềm vui của tôi
  • Gern  (dạng rút gọn của Gern geschehen ) – Không có chi.
  • Nichts zu danken. –  Đừng khách sáo.

Bây giờ bạn đã biết những ý nghĩa khác nhau của từ “bitte” trong tiếng Đức! Tiếng Đức Đông Dương  đảm bảo rằng với một chút thực hành, bạn sẽ hiểu rõ từ vựng hữu ích này như lòng bàn tay đấy.