Trung Tâm Tiếng Đức - Ngoại Ngữ Đông Dương

Người Đức thường nói, “Deutsche Sprache, schwere Sprache” để diễn tả về ngôn ngữ của đất nước họ. Nhưng TILS bật mí với các bạn một bí mật sau đây: tiếng Đức không khó. Vẫn có một số bí quyết giúp bạn vượt qua các trở ngại trong quá trình học ngôn ngữ, đẩy nhanh tiến độ của bạn và làm cho tiếng Đức đơn giản hơn. Cùng xem nhé!

Luôn học từ mới trong môi trường tự nhiên hàng ngày

Trong tiếng Đức, chắc chắn bạn sẽ gặp khó khăn với những quy tắc và ngữ pháp. Đừng lo lắng. Tiếng Đức sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn biết được các khái niệm cơ bản.

Như bạn đã biết, danh từ trong tiếng Đức là giống “der” – đực, “die”- cái và “das” – trung. Dựa vào đó để biết được các từ mang giống như thế nào. Khi bạn học từ vựng “Tisch” – “cái bàn” trong tiếng Đức, bạn hãy nhớ chắc chắn cái bàn là giống đực “der Tisch”, cái cốc trên bàn là giống cái “die Tasse”. “Die Tasse und der Tisch” – “Cái cốc và cái bàn”. Học từ vựng trong ngữ cảnh rất quan trọng, để tránh nhầm lẫn và thiếu chính xác.

Động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết là động từ phổ biến trong tiếng Đức: Dürfen, Können, mögen, möchten, müssen, sollen, wollen. Những động từ này thể hiện ý tưởng và khả năng, sự cho phép, mong muốn và nghĩa vụ. Cũng giống như trong tiếng Anh, các động từ khiếm khuyết tiếng Đức kết hợp với động từ nguyên mẫu. Nhằm diễn đạt các sắc thái khác nhau của hành động trong câu.

Xem thêm bài viết:

Modalverben – Động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức

Đừng để “Der” “Die” “Das” làm bạn nản chí

Có 16 cách để nói chữ “the” trong tiếng Anh bằng tiếng Đức. Cũng không có vần điệu và căn cứ nào khẳng định đó là “der”, “die” hay “das” của tiếng Đức. Đúng vậy, có 16 cách khác nhau, nhưng hầu hết điều có lý do. Và thậm chí còn có một số vần đằng sau khi một danh từ là giống đức, giống cái hay giống trung.

Bất cứ từ vựng nào kết thúc bằng -keit hoặc -heit, chẳng hạn như Krankheit (bệnh) và die Dankbarkeit (lòng biết ơn), hoặc -ung và schaft, như die Bedeutung (nghĩa là) và die Botschaft (đại sứ quán), sẽ là giống cái. Điều tương tự cũng xảy ra đối với bất kỳ từ nào kết thúc bằng -ie, -in, -sion, -tät hoặc –ur.

Thêm vào đó là một số dấu hiệu cho danh từ giống đực (ví dụ, bất cứ thứ gì kết thúc bằng -ling hoặc -ismus) và danh từ giống trung (chẳng hạn như -tum và -tel).

Nhận diện giới từ

Chúng ta có những giới từ trong tiếng Anh: on, in, at, under, over – là những từ chỉ về thời gian, địa điểm và phương hướng.  Giới từ tiếng Đức cũng vậy, nên nếu một người học giỏi tiếng Anh, việc  học tiếng Đức thì sẽ không quá xa lạ. Giống như động từ tiếng Anh, giới từ của tiếng Đức thường đóng vai trò chính các động từ trong câu.

Phần lớn các giới từ tiếng Đức chỉ kết hợp với một trường hợp, nghĩa là nếu bạn sử dụng giới từ đó thì bắt buộc phải kết hợp với trường hơp câu đó. Bạn sẽ nói chính xác một cách dễ dàng khi vừa bắt đầu học tiếng Đức nếu bạn học thuộc các giới từ và tìm hiểu các trường hợp đi cùng với chúng. Ví dụ: mit và gegen, mit luôn được sử dụng với trường hợp dative và gegen luôn được sử dụng với accusative. Hãy nhớ rằng, khi bạn gặp giới từ trong câu, hãy nhớ tìm hiểu các trường hợp mà chúng chi phối – bối cảnh ngữ pháp.

Cảm nhận về cách hoạt động của ngôn ngữ

Những lời khuyên trên có vẻ khó khăn về phần ngữ pháp, nhưng khi bắt đầu học tiếng Đức, bạn sẽ phải học rất nhiều về ngữ pháp. Ngôn ngữ sẽ làm cho bạn hứng thú với ngữ pháp của chúng. Các khái niệm sẽ không khó khi bạn đi kèm thực hành: lặp lại các cụm từ đã học, nghĩ ra câu chuyện về từ đó trong lúc bạn tắm hay hát trên đường đi làm. Khi đã quen trong giao tiếp bạn sẽ tự động bật câu đó ra khỏi miệng dễ dàng hơn.